executive vice president
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phó chủ tịch điều hành: "executive vice president" là một chức danh trong cấp quản lý cao cấp của một tổ chức, doanh nghiệp. Người giữ chức vụ này có quyền hạn điều hành và thường là cấp dưới trực tiếp của chủ tịch hoặc tổng giám đốc điều hành (CEO). Họ chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động quan trọng và đưa ra các quyết định chiến lược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The executive vice president oversees the company's global operations. (Phó chủ tịch điều hành giám sát các hoạt động toàn cầu của công ty.)
- She was promoted to executive vice president after five years of dedicated service. (Cô ấy được thăng chức lên phó chủ tịch điều hành sau năm năm phục vụ tận tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"executive vice president of [department]": cụm từ chỉ phó chủ tịch điều hành phụ trách một bộ phận cụ thể.
- He is the executive vice president of marketing. (Ông ấy là phó chủ tịch điều hành phụ trách tiếp thị.)
"senior executive vice president": phó chủ tịch điều hành cấp cao, thường là cấp bậc cao hơn trong hệ thống quản lý.
- The senior executive vice president reports directly to the board of directors. (Phó chủ tịch điều hành cấp cao báo cáo trực tiếp lên hội đồng quản trị.)
Biến thể và từ gần giống
Executive (adj): thuộc về điều hành, quản lý cấp cao.
- She holds an executive position in the firm. (Cô ấy giữ một vị trí điều hành trong công ty.)
Vice president (n): phó chủ tịch (chức danh quản lý cấp cao, nhưng thường ít quyền điều hành hơn "executive vice president").
- The vice president handles regional sales. (Phó chủ tịch phụ trách doanh số khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Senior vice president: phó chủ tịch cấp cao (thường tương đương hoặc thấp hơn một bậc so với "executive vice president").
- Chief operating officer (COO): giám đốc vận hành (một chức danh điều hành cấp cao khác, thường tập trung vào hoạt động hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Move up to executive vice president: thăng tiến lên vị trí phó chủ tịch điều hành.
- After years of hard work, he moved up to executive vice president. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã thăng tiến lên phó chủ tịch điều hành.)
Appoint someone as executive vice president: bổ nhiệm ai đó làm phó chủ tịch điều hành.
- The board appointed her as executive vice president. (Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm cô ấy làm phó chủ tịch điều hành.)
Thành ngữ liên quan
- Second in command: người đứng thứ hai trong chuỗi chỉ huy (thường ám chỉ "executive vice president" trong nhiều tổ chức).
- As executive vice president, he is the second in command after the CEO. (Với tư cách là phó chủ tịch điều hành, ông ấy là người đứng thứ hai sau CEO.)